Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thông thường" (1)

thông thường
phát
Tiếng Anh Danh từusual
Từ vựng của tôi
Giá vé này là giá thông thường.
This is the usual ticket price.

swap_horiz Từ liên quan "thông thường" (3)

trái phiếu thông thường
phát
Tiếng Anh Danh từgeneral public debt
Từ vựng của tôi
tiền gửi ngân hàng thông thường
phát
Tiếng Anh Danh từordinary account saving
Từ vựng của tôi
tài khoản thông thường
phát
Tiếng Anh Danh từordinary account
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "thông thường" (2)

Giá vé này là giá thông thường.
This is the usual ticket price.
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
He lifted heavier weights than usual.